giant-killing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tàn sát của một người khổng lồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The slaying of a giant.
- Sự thất bại của một đội trước một đối thủ yếu hơn nhiềudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The defeat of a team by a much weaker opponent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- giant-killingDạng gốc (base form)
- giant-killingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Yeovil's ' ', , , ' '.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)