Dịch

giant-killing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tàn sát của một người khổng lồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The slaying of a giant.
  2. Sự thất bại của một đội trước một đối thủ yếu hơn nhiềudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The defeat of a team by a much weaker opponent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giant-killingDạng gốc (base form)
  2. giant-killingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Yeovil's ' ', , , ' '.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI