Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ghrelinoma
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Carcinoid dạ dày sản sinh ra ghrelin
danh từ
A gastric carcinoid that produces ghrelin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ghrelinoma
Dạng gốc
(base form)
ghrelinoma
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Carcinoid dạ dày sản sinh ra ghrelin
1
Carcinoid dạ dày sản sinh ra ghrelin
1
Carcinoid dạ dày sản sinh ra ghrelin