Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ghrelinergic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoạt động hoặc chức năng của hormone ghrelin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the activity or function of the ghrelin hormone
Nguồn gốc
(etymology)
ghrelin
+
-ergic
AI
1
Liên quan đến hoạt động hoặc chức năng của hormone ghrelin
1
Liên quan đến hoạt động hoặc chức năng của hormone ghrelin
1
Liên quan đến hoạt động hoặc chức năng của hormone ghrelin