Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ghrelinemia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hiện diện của ghrelin trong máu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The presence of ghrelin in the blood
Nguồn gốc
(etymology)
ghrelin
+
-emia
AI
1
Sự hiện diện của ghrelin trong máu
1
Sự hiện diện của ghrelin trong máu
1
Sự hiện diện của ghrelin trong máu