ghazwa
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các trận chiến mà nhà tiên tri Hồi giáo Muhammad đích thân tham giadanh từAny of the battles in which the Islamic prophet Muhammad personally participated.
- Trận chiến hoặc cuộc đột kích chống lại những người không theo đạo Hồi nhằm mở rộng lãnh thổ Hồi giáo và/hoặc chuyển đổi những người không theo đạo Hồi sang đạo Hồidanh từA battle or raid against non-Muslims for the expansion of Muslim territory and/or conversion of non-Muslims to Islam.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ghazwaDạng gốc (base form)
- ghazwasSố nhiều (plural)
- ghazawat (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ghazwat (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ghazwa-e-Hinddanh từ riêng | danh từ riêng | Lời tiên tri trong một số hadith về việc quân đội Hồi giáo xâm chiếm và chinh phục tiểu lục địa Ấn Độ, như một phần của các sự kiện dẫn đến ngày tận thế cuối cùng |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpغَزْوَةḡazwa
Cùng gốc (doublet)razzia