Dịch

ghar soap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Aleppo soapdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Aleppo soap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ghar soapDạng gốc (base form)
  2. ghar soapsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI