Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ghani
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cối ép dầu
danh từ
A powered mortar and pestle used to extract oil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ghani
Dạng gốc
(base form)
ghani
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cối ép dầu
1
Cối ép dầu
1
Cối ép dầu