Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
geyserine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một mạch nước phun
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a geyser.
Ví dụ
The
phosphatic
concretions
in
these
cracks
have
been
supposed
to
owe
their
origin
to
geyserine
ejections
,
[…]
AI
1
Liên quan đến một mạch nước phun
1
Liên quan đến một mạch nước phun
1
Liên quan đến một mạch nước phun