Dịch

get-ready

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động chuẩn bị sẵn sàng cho bản thân hoặc một cái gì đó; một cái gì đó được thực hiện để làm như vậydanh từThe act of getting oneself or something ready; something done to do so.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. get-readyDạng gốc (base form)
  2. get-readiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . pre-show . , .
  • , , , .

AI