Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
get emotional
Nghĩa chính
1
Trở nên xúc động
Ví dụ
Try
not
to
get
emotional
during
the
discussion
.
Cố gắng đừng xúc động trong buổi thảo luận.
Xuất hiện ở từ khác
emotional
kết hợp
trở nên xúc động
AI
1
Trở nên xúc động
1
Trở nên xúc động
1
Trở nên xúc động