Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gestational diabetes
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiểu đường thai kỳ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A condition in which a woman without diabetes develops high blood glucose levels during pregnancy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
GDM
AI
1
Tiểu đường thai kỳ
1
Tiểu đường thai kỳ
1
Tiểu đường thai kỳ