Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gerund-grinding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phong cách giảng dạy cứng nhắc hoặc mô phạm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A rigid or pedantic style of teaching.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gerund-grinder
AI
1
Phong cách giảng dạy cứng nhắc hoặc mô phạm
1
Phong cách giảng dạy cứng nhắc hoặc mô phạm
1
Phong cách giảng dạy cứng nhắc hoặc mô phạm