Dịch

gerund-grinding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách giảng dạy cứng nhắc hoặc mô phạmdanh từkhông đếm được (uncountable)A rigid or pedantic style of teaching.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI