Gerrard
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Thị trấn ma ở vùng Kootenay phía đông nam British Columbia, Canadadanh từ riêngA ghost town in the Kootenay region of south-east British Columbia, Canada.
- Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Rio Grande, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community and census-designated place in Rio Grande County, Colorado, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gerrards Crossdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở Buckinghamshire, Anh, trước đây thuộc quận South Bucks (OS lưới ref TQ0088) |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam từ các ngôn ngữ Đức
- A male given name from the Germanic languages.