Dịch

Gerrard

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  2. Thị trấn ma ở vùng Kootenay phía đông nam British Columbia, Canadadanh từ riêngA ghost town in the Kootenay region of south-east British Columbia, Canada.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Rio Grande, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community and census-designated place in Rio Grande County, Colorado, United States.

Cụm từ (phrase)

Gerrards Crossdanh từ riêngThị trấn và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở Buckinghamshire, Anh, trước đây thuộc quận South Bucks (OS lưới ref TQ0088)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam từ các ngôn ngữ Đức
  1. A male given name from the Germanic languages.

AI