Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gerontologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc lão khoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of gerontological.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gerontologic
gerontologic
ally
Theo một cách lão khoa
trạng từ
gerontologic
al
Liên quan đến lão khoa
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gerontológico
Lão khoa
AI
1
Thuộc lão khoa
1
Thuộc lão khoa
1
Thuộc lão khoa