Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geronto-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Các hình thức thuật ngữ liên quan đến tuổi già hoặc người già
tiền tố
Forms terms relating to old age or elderly people.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gero-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
γέρων
“old man”
AI
1
Các hình thức thuật ngữ liên quan đến tuổi già hoặc người già
1
Các hình thức thuật ngữ liên quan đến tuổi già hoặc người già
1
Các hình thức thuật ngữ liên quan đến tuổi già hoặc người già