Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
germinoma
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khối u tế bào mầm
danh từ
A germ cell tumor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
germinoma
Dạng gốc
(base form)
germinoma
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
germinoma
germinoma
tous
Liên quan đến một khối u mầm
tính từ
AI
1
Khối u tế bào mầm
1
Khối u tế bào mầm
1
Khối u tế bào mầm