Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
germinator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thùng ươm
danh từ
A container in which plants may be germinated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
germinator
Dạng gốc
(base form)
germinator
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thùng ươm
1
Thùng ươm
1
Thùng ươm