Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
germinability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng, sức nẩy mầm
danh từ
Ability to germinate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
germinability
Dạng gốc
(base form)
germinabilit
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khả năng
1
Khả năng
1
Khả năng