germanium tetrachloride
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- The binary compound GeCl₄ that is the germanium analog of carbon tetrachloridechưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.