germ theory
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuyết mầm bệnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of germ theory of disease.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| germ theory of diseasedanh từ | danh từ | Lý thuyết (giải thích khoa học mạch lạc về một thực tế có thể quan sát được) rằng một số bệnh là do vi sinh vật gây ra |
Ví dụ
- 1000, .
- , . .