Dịch

germ theory

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuyết mầm bệnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of germ theory of disease.

Cụm từ (phrase)

germ theory of diseasedanh từLý thuyết (giải thích khoa học mạch lạc về một thực tế có thể quan sát được) rằng một số bệnh là do vi sinh vật gây ra

Ví dụ

  • 1000, .
  • , . .

AI