Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geriatry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa bệnh tuổi già
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of geriatrics.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
geriatrics
AI
1
Khoa bệnh tuổi già
1
Khoa bệnh tuổi già
1
Khoa bệnh tuổi già