Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geothermically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Địa nhiệt
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
geothermally
Nguồn gốc
(etymology)
geothermic
+
-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
geotérmico
Địa nhiệt
AI
1
Địa nhiệt
1
Địa nhiệt
1
Địa nhiệt