Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geotectonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc khoa địa kiến tạo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to geotectonics.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
geotectonic
geotectonic
s
Khoa địa kiến tạo
danh từ
geotectonic
al
Địa kiến tạo
tính từ
geotectonic
ally
Về mặt địa chất
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
geo-
+
tectonic
AI
1
Thuộc khoa địa kiến tạo
1
Thuộc khoa địa kiến tạo
1
Thuộc khoa địa kiến tạo