geosynchronous
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đề cập đến quỹ đạo của một vệ tinh có tốc độ quay phù hợp với chu kỳ quay của Trái đất. Một trường hợp đặc biệt là quỹ đạo địa tĩnh, có hình tròn và xích đạo, do đó vệ tinh dường như được cố định trên một điểm cụ thể trên bề mặt Trái đấttính từkhông so sánh (not comparable)Refers to the orbit of a satellite whose rate of revolution is matched to the rotation period of the Earth. A special case is the geostationary orbit, which is circular and equatorial, so that the satellite appears to be fixed over a particular point on Earth's surface.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| geosynchronous orbitdanh từ | danh từ | Quỹ đạo lấy Trái đất làm trung tâm với chu kỳ quỹ đạo phù hợp với chuyển động quay của Trái đất trên trục của nó, (một ngày thiên văn) |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha