Dịch

georgette

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiễu joocjet, kết joocjetdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thin lightweight silk or cotton fabric with a matte finish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. georgetteDạng gốc (base form)
  2. georgettesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápgeorgette

Ví dụ

  • , . , .Tôi quay lại và thấy Josella đã bước vào phòng. Cô ấy mặc một chiếc váy dài, xinh xắn bằng vải georgette màu xanh nhạt với một chiếc áo khoác nhỏ bằng lông thú màu trắng.
  • robe-like , .Abaya là một loại áo choàng truyền thống hoặc áo khoác làm từ vải mỏng nhẹ như voan hoặc georgette, và thường có màu đen.

AI