Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geoportal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng cổng web xử lý thông tin không gian địa lý
danh từ
A form of web portal that handles geospatial information
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geoportal
Dạng gốc
(base form)
geoportal
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
geo-
+
portal
AI
1
Dạng cổng web xử lý thông tin không gian địa lý
1
Dạng cổng web xử lý thông tin không gian địa lý
1
Dạng cổng web xử lý thông tin không gian địa lý