Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geomorphogeny
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Địa mạo học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The scientific study of the origins and development of landforms.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
geomorfología
Địa mạo học
AI
1
Địa mạo học
1
Địa mạo học
1
Địa mạo học