Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geodynamical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến địa động lực
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to geodynamics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
geodynamical
geodynamical
ly
Về mặt địa động lực
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
geo-
+
dynamical
AI
1
Liên quan đến địa động lực
1
Liên quan đến địa động lực
1
Liên quan đến địa động lực