Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geobotanist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà địa thực vật học
danh từ
One who studies geobotany.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geobotanist
Dạng gốc
(base form)
geobotanist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
geo-
+
botanist
AI
1
Nhà địa thực vật học
1
Nhà địa thực vật học
1
Nhà địa thực vật học