geoavailability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự sẵn có về mặt địa chất của một nguyên tố hoặc khoáng sảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The geological availability of an element or mineral.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- geoavailabilityDạng gốc (base form)
- geoavailabilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)