Dịch

gentoo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chim cánh cụt gentoodanh từgentoo penguin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gentooDạng gốc (base form)
  2. gentoosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gentoo penguindanh từCác loài Pygoscelis papua của chim cánh cụt, có sọc trắng rộng đặc biệt kéo dài như một chiếc mũ trên đỉnh đầu

AI