Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
genship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất cắt của tàu thế hệ
danh từ
Clipped compound of generation ship.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
genship
Dạng gốc
(base form)
genship
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
There
had
been
doubts
that
a
genship
crew
would
be
able
to
handle
a
starship
after
five
generations
or
so
post
departure
,
...
AI
1
Hợp chất cắt của tàu thế hệ
1
Hợp chất cắt của tàu thế hệ
1
Hợp chất cắt của tàu thế hệ