genset
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động cơ đốt trong được trang bị máy phát điện, chẳng hạn như máy công nghiệp, máy trang trại hoặc xe kéo mở rộng phạm vi hoạt động của xe điện chạy bằng pindanh từAn internal combustion engine equipped with an electric generator, such as an industrial unit, a farmstead unit, or a range-extender trailer extending the range of battery-powered electric vehicles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gensetDạng gốc (base form)
- gensetsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 230002 three-car .