Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
genoise
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bánh bông lan cổ điển Châu Âu
danh từ
A classic European sponge cake.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
genoise
Dạng gốc
(base form)
genoise
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bánh bông lan cổ điển Châu Âu
1
Bánh bông lan cổ điển Châu Âu
1
Bánh bông lan cổ điển Châu Âu