generics
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lập trình tổng quátdanh từThe use of templates, etc., to create generic source code that can be used in many situations.
Ví dụ
- .Chúng tôi không bán thuốc generic ở hiệu thuốc này.
- ?Thuốc generic có hiệu quả bằng thuốc biệt dược không?