Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
general education
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giáo dục phổ thông
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Education in a number of important subjects, taught in schools.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
liberal education
Ví dụ
Sami
was
a
general
education
teacher
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
general knowledge
AI
1
Giáo dục phổ thông
1
Giáo dục phổ thông
1
Giáo dục phổ thông