Dịch

general approach

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách tiếp cận chung, phương pháp tổng quátdanh từa broad method for dealing with a problem

Ví dụ

  • system's .Chúng tôi áp dụng cách tiếp cận chung để cải thiện hiệu suất hệ thống.

AI