Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gendy nooch
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trung tính về giới tính
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Gender-neutral.
Ví dụ
the
single
person
3
rd
floor
gendy
neuch
bathroom
has
done
more
for
my
emotional
regulation
than
my
own
mother
AI
1
Trung tính về giới tính
1
Trung tính về giới tính
1
Trung tính về giới tính