gemmology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoa nghiên cứu ngọc, đá quídanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of mineralogy that studies mineral gems and petrified gemstones.
Họ từ (word family)
cùng gốc gemmologyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhgemma“gem”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha