Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gemmal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến gemmae
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to gemmae.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gemmal
extra
gemmal
Bên ngoài một viên đá quý
tính từ
peri
gemmal
Bao quanh một nụ
tính từ
sub
gemmal
Bên dưới một viên đá quý
tính từ
intra
gemmal
Bên trong gemma
tính từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Liên quan đến gemmae
1
Liên quan đến gemmae
1
Liên quan đến gemmae