Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geminin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Protein nhân ức chế sự sao chép DNA
danh từ
A nuclear protein that inhibits DNA replication
AI
1
Protein nhân ức chế sự sao chép DNA
1
Protein nhân ức chế sự sao chép DNA
1
Protein nhân ức chế sự sao chép DNA