Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geminiform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có cấu trúc bao gồm hai phần giống hệt nhau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a structure consisting of two identical parts.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
geminī
“twins”
AI
1
Có cấu trúc bao gồm hai phần giống hệt nhau
1
Có cấu trúc bao gồm hai phần giống hệt nhau
1
Có cấu trúc bao gồm hai phần giống hệt nhau