Dịch

geminiform

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có cấu trúc bao gồm hai phần giống hệt nhautính từkhông so sánh (not comparable)Having a structure consisting of two identical parts.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhgeminī“twins”

AI