Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
geminiflorous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hoa sinh đôi; có hoa dính đôi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the flowers arranged in pairs.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
geminus
“twin”
Ví dụ
geminiflorous
helices
AI
1
Có hoa sinh đôi
1
Có hoa sinh đôi
1
Có hoa sinh đôi