Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gelongma
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gelong nữ
danh từ
A female gelong.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gelongma
Dạng gốc
(base form)
gelongma
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Tạng
དགེ་སློང་མ་
dge slong ma
AI
1
Gelong nữ
1
Gelong nữ
1
Gelong nữ