Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geckolet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài tắc kè nhỏ thuộc chi Sphaerodactylus
danh từ
Any of various small geckos in the Sphaerodactylus genus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geckolet
Dạng gốc
(base form)
geckolet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài tắc kè nhỏ thuộc chi Sphaerodactylus
1
Các loài tắc kè nhỏ thuộc chi Sphaerodactylus
1
Các loài tắc kè nhỏ thuộc chi Sphaerodactylus