Dịch

gazooka

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với kazoodanh từSynonym of kazoo (“musical instrument”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gazookaDạng gốc (base form)
  2. gazookasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI