Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gazooka
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với kazoo
danh từ
Synonym of kazoo (“musical instrument”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gazooka
Dạng gốc
(base form)
gazooka
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kazoo
AI
1
Đồng nghĩa với kazoo
1
Đồng nghĩa với kazoo
1
Đồng nghĩa với kazoo