Dịch

gazar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải organza bằng lụa, một loại vải nhẹ có kiểu dệt trơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A silk organza, a lightweight fabric with a plain weave.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gazarDạng gốc (base form)
  2. gazarsSố nhiều (plural)

AI