gazar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vải organza bằng lụa, một loại vải nhẹ có kiểu dệt trơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A silk organza, a lightweight fabric with a plain weave.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gazarDạng gốc (base form)
- gazarsSố nhiều (plural)