Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gayvenue
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gayborhood
danh từ
Synonym of gayborhood.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gayvenue
Dạng gốc
(base form)
gayvenue
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gayborhood
AI
1
Đồng nghĩa với gayborhood
1
Đồng nghĩa với gayborhood
1
Đồng nghĩa với gayborhood