Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gay relationship
Nghĩa chính
1
Mối quan hệ đồng tính
Ví dụ
They
announced
their
gay
relationship
last
month
.
Họ công bố mối quan hệ đồng tính của mình tháng trước.
Xuất hiện ở từ khác
gay
kết hợp
mối quan hệ đồng tính
AI
1
Mối quan hệ đồng tính
1
Mối quan hệ đồng tính
1
Mối quan hệ đồng tính