Dịch

gavelock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngọn giáo hoặc phi tiêudanh từA spear or dart.
  2. Chiếc xà beng bằng sắtdanh từAn iron crowbar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gavelockDạng gốc (base form)
  2. gavelocksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigavelock
  2. từ tiếng Anh cổgafeluc“spear, javelin”

AI