gavelock
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngọn giáo hoặc phi tiêudanh từA spear or dart.
- Chiếc xà beng bằng sắtdanh từAn iron crowbar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gavelockDạng gốc (base form)
- gavelocksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigavelock
- từ tiếng Anh cổgafeluc“spear, javelin”